business establishment

business establishment

A family walks into a small retail business establishment to buy groceries.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ sở kinh doanh: "Business establishment" chỉ một địa điểm hoặc tổ chức được thành lập để tiến hành các hoạt động thương mại, sản xuất, lưu trữ, chế biến hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ. Đây có thể nhà máy, xưởng lắp ráp, cửa hàng bán lẻ, nhà kho, hoặc bất kỳ cơ sở nào nơi công việc kinh doanh diễn ra.
dụ sử dụng
  • (Cơ sở kinh doanh mới trên phố Main bán thực phẩm hữu cơ.)
  • (Nhà máy một loại cơ sở kinh doanh nơi hàng hóa được sản xuất.)
  • (Nhà hàng một cơ sở kinh doanh phổ biếntrung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a business establishment": điều hành một cơ sở kinh doanh.
    • She has been running her own business establishment for over a decade. ( ấy đã điều hành cơ sở kinh doanh của riêng mình hơn một thập kỷ.)
  • "to establish a business establishment": thành lập một cơ sở kinh doanh.
    • The entrepreneur plans to establish a business establishment in the suburbs. (Nhà kinh doanh dự định thành lập một cơ sở kinh doanhvùng ngoại ô.)
Biến thể từ gần giống
  • Business (n): việc kinh doanh, hoạt động thương mại nói chung (không chỉ địa điểm cụ thể).
    • He is in the business of selling cars. (Anh ấy kinh doanh bán xe hơi.)
  • Establishment (n): cơ sở, tổ chức (có thể không chỉ kinh doanh, còn tổ chức xã hội).
    • The school is an educational establishment. (Trường học một cơ sở giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Commercial enterprise: doanh nghiệp thương mại.
  • Place of business: địa điểm kinh doanh.
  • Firm: công ty, hãng (thường dùng cho doanh nghiệp nhỏ hoặc trung bình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up: thành lập (một cơ sở kinh doanh).
    • They set up a business establishment in the industrial zone. (Họ đã thành lập một cơ sở kinh doanh trong khu công nghiệp.)
  • Run: điều hành (một cơ sở kinh doanh).
    • She runs a small business establishment from her home. ( ấy điều hành một cơ sở kinh doanh nhỏ từ nhà riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • "a going concern": một cơ sở kinh doanh đang hoạt động tốt, lợi nhuận.

    • The business establishment was sold as a going concern. (Cơ sở kinh doanh đã được bán như một doanh nghiệp đang hoạt động.)
  • "brick and mortar": cơ sở kinh doanh địa điểm vật (trái ngược với kinh doanh trực tuyến).

    • Despite the rise of e-commerce, many brick-and-mortar business establishments still thrive. (Bất chấp sự phát triển của thương mại điện tử, nhiều cơ sở kinh doanh truyền thống vẫn phát đạt.)